Giới thiệu
Thermage, tên khoa học là “tần số vô tuyến đơn cực điện dungThermage là phương pháp điều trị hàng đầu được công nhận trên toàn cầu để làm săn chắc da không xâm lấn, thường được gọi là "tiêu chuẩn vàng" cho phương pháp làm săn chắc da không xâm lấn. Kể từ khi được phát minh vào năm 2002, Thermage đã trải qua nhiều lần nâng cấp công nghệ.
Thành thật mà nói, liệu trình Thermage thế hệ đầu tiên thực sự rất đau đớn, gần như là "trả tiền để chịu đựng". Tuy nhiên, Thermage thế hệ thứ 4 và thứ 5 đã áp dụng Công nghệ Comfort Pulse và sử dụng phương pháp điều trị đa lần với năng lượng thấp đến trung bình, giúp giảm đau đáng kể.
Tuy nhiên, ngay cả như vậy, đối với những người có khả năng chịu đau thấp, cơn đau vẫn có thể không thể chịu đựng được. Ngay cả đối với những người có khả năng chịu đau cao, nó cũng không hoàn toàn không gây đau đớn. Mục tiêu là giảm thiểu đau đớn mà không ảnh hưởng đến hiệu quả, cho phép những người bị ảnh hưởng bởi đau đớn vẫn có thể hưởng lợi từ các lợi ích chống lão hóa của Thermage.
Vậy, liệu Thermage có thực sự mang lại “sự thoải mái và không đau đớn”?
Thực tế, dựa trên nguyên lý hoạt động của Thermage, điều đó hoàn toàn có thể thực hiện được và không hề khó.

Lý thuyết điều trị không đau Thermage
Để Thermage đạt được hiệu quả “thoải mái và không đau”, cần có một số điều kiện tiên quyết sau:
1. Năng lượng tiêu hao thấp mỗi lần bắn
Liệu pháp Thermage cung cấp số lượng xung điều trị vừa đủ, nhiều hơn mức cần thiết cho hầu hết bệnh nhân. Điều này có nghĩa là không cần mức năng lượng quá cao (ví dụ: trên 5) để đạt được kết quả tốt. Do đó, mỗi xung có năng lượng tương đối thấp và không gây đau đớn nhiều.
2. Cơ chế độc đáo của Thermage
Hầu hết các thiết bị thẩm mỹ tần số vô tuyến (RF) làm nóng các phân tử nước phân cực trong da bằng dòng điện. Các phân tử nước này quay với tốc độ cao dưới tác động của điện trường biến thiên, cọ xát vào nhau để tạo ra nhiệt, do đó làm nóng lớp hạ bì và lớp mỡ, đẩy nhanh quá trình chuyển hóa chất béo.
Tuy nhiên, Thermage sử dụng mạch điện một cực tần số vô tuyến để làm nóng thể tích. Cơ chế hoạt động của Thermage không dựa trên sự ma sát của các phân tử nước tạo ra nhiệt, mà dựa trên nhiệt lượng sinh ra do dòng điện chạy qua mô.
Do đó, chúng ta có thể tận dụng hiệu quả trở kháng và độ dẫn điện của các mô khác nhau để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm đau (điều này rất quan trọng).

3. Cơn đau bắt nguồn từ nhiệt độ cao
Phương pháp điều trị Thermage thường hoạt động bằng cách làm nóng mô, với nhiệt độ từ 60℃-70℃ là điều kiện tối thiểu để đạt hiệu quả. Tuy nhiên, chính nhiệt độ cao này lại gây ra cơn đau không thể chịu nổi.
Mặc dù đầu điều trị công nghệ cao của Thermage phun luồng khí mát lên da trong quá trình điều trị, nhưng khi nhiệt tích tụ, nhiệt độ da sẽ tăng cao hơn nữa, và hiệu quả làm mát của luồng khí phun ngày càng giảm.
Do đó, để giảm đau, cần phải tìm cách làm mát da. Một số người có thể nghĩ: liệu việc làm mát da đến nhiệt độ không gây đau có làm giảm hiệu quả điều trị không? Hãy đọc tiếp để tìm câu trả lời!
4. Giảm nhiệt độ bề mặt da
Chúng ta biết rằng các thân dây thần kinh chính nằm ở lớp hạ bì, nhưng các đầu dây thần kinh cảm nhận đau lại nằm ở lớp biểu bì. Nếu chúng ta có thể làm giảm nhiệt độ của lớp biểu bì mà không làm giảm nhiệt độ của lớp hạ bì và lớp mỡ dưới da, chúng ta có thể làm giảm đau đồng thời tăng cường hiệu quả điều trị!
Do đó, nhiệt độ thấp ở lớp biểu bì nhưng nhiệt độ cao ở lớp hạ bì và lớp mỡ dưới da là sự kết hợp giữa sự thoải mái và hiệu quả.
Phương pháp Thermage thoải mái và không gây đau đớn
1. Trở kháng và độ dẫn điện của các mô khác nhau
Xin lưu ý rằng tần số vô tuyến (RF) là một sóng điện từ, về bản chất là dòng điện. Chúng ta biết rằng các mô khác nhau có độ dẫn điện khác nhau.
Trở kháng thường tỷ lệ nghịch với độ dẫn điện.
Giá trị trở kháng: Xương > Mỡ > Da (vách ngăn sợi) > Gân > Cơ > Mạch máu > Dây thần kinh
| Yếu tố | Độ dẫn điện (S/M) |
| máu | 0.7 |
| cơ bắp | 0.5 |
| Da được dưỡng ẩm | 0.25 |
| Miếng đệm sợi | 0.22 |
| Da khô | 0.03 |
| Chất béo | 0.03 |
| xương | 0.02 |
Như bảng cho thấy, máu có độ dẫn điện cao nhất (mặc dù điều này không liên quan trực tiếp đến công nghệ được sử dụng trong Thermage). Tiếp theo là da ẩm và các vách ngăn xơ, trong khi xương, mỡ và da khô đều có độ dẫn điện rất thấp.
Nói cách khác, da khô có trở kháng cao, khiến nó dễ sinh nhiệt cao và gây đau.
2. Ý nghĩa của độ dẫn điện
Nhiều người không hiểu chính xác sự khác biệt giữa độ dẫn điện và trở kháng. Trên thực tế, các mô có độ dẫn điện cao cho phép nhiều dòng điện chạy qua hơn. Dòng điện càng nhiều, năng lượng tích tụ càng nhiều và nhiệt độ sinh ra càng cao.
Cơ thể người có thể được mô tả như một mạch điện song song. Dòng điện sẽ bỏ qua các mô có trở kháng cao. Nghĩa là, không chỉ có một mạch điện duy nhất; khi dòng điện gặp mô có trở kháng cao, nó sẽ bỏ qua mô đó và chọn chảy qua các mô có trở kháng thấp và độ dẫn điện cao.
3. Tăng cường độ ẩm cho lớp biểu bì
Đây là điểm quan trọng nhất. Khi lớp biểu bì khô, độ dẫn điện của nó thấp và trở kháng cao. Trở kháng cao này có thể tạo ra nhiệt độ cao, dẫn đến đau đớn đáng kể.
Hơn nữa, lớp biểu bì khô cũng dễ bị bỏng do nhiệt độ cao. Dựa trên sự khác biệt về giá trị dẫn điện và trở kháng của da khô và da ẩm,
Chúng ta có thể tăng độ dẫn điện và giảm trở kháng của lớp biểu bì bằng cách bổ sung độ ẩm cho nó. Độ dẫn điện tăng lên cho phép dòng điện dễ dàng được dẫn truyền đến lớp hạ bì sâu hơn và các vách ngăn xơ mỡ.
Vậy, liệu việc tăng độ dẫn điện của biểu bì có dẫn đến tích tụ năng lượng quá mức và gây bỏng do dòng điện chạy qua biểu bì nhiều hơn không?
Không, điều này không đúng. Lý do chính là lớp biểu bì mỏng hơn nhiều so với lớp hạ bì và lớp mỡ. Do đó, năng lượng tích tụ không nhiều. Thêm vào đó, luồng khí lạnh từ đầu điều trị Thermage còn làm giảm nguy cơ bỏng biểu bì hơn nữa.
4. Làm thế nào để cấp ẩm cho lớp biểu bì?
Một bài báo tiếng Anh đầu năm 1975 có tựa đề “Trở kháng của da và dưỡng ẩm” đã nêu rằng “độ ẩm tương đối tăng dẫn đến tăng hàm lượng nước trong lớp sừng, làm giảm trở kháng. Da khô, không được dưỡng ẩm, sẽ có trở kháng tăng do độ ẩm tương đối giảm. Kem dưỡng ẩm tạo lớp màng bảo vệ có thể khắc phục tình trạng khô da, từ đó làm giảm trở kháng của lớp sừng.”
Từ bài báo ban đầu này, chúng ta có thể biết rằng các loại kem dưỡng ẩm bôi ngoài da có khả năng giữ nước có thể làm tăng hàm lượng nước trong biểu bì, từ đó giảm trở kháng và tăng độ dẫn điện.
Do đó, việc sử dụng kem dưỡng ẩm có khả năng giữ ẩm cao (tốt nhất là loại có lớp màng chắn) trong 2-4 tuần trước khi điều trị Thermage có thể giúp tăng cường độ ẩm cho da.
Tuy nhiên, tôi khuyên bạn nên sử dụng một phương pháp đơn giản và trực tiếp hơn để nhanh chóng tăng cường độ ẩm cho da.
Chúng ta thường sử dụng mặt nạ để cấp ẩm trong quy trình chăm sóc da hàng ngày, mặc dù tôi không khuyến khích sử dụng thường xuyên.
Tuy nhiên, đắp mặt nạ trước khi điều trị Thermage để nhanh chóng tăng cường độ ẩm cho da là một phương pháp tốt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng chỉ cần 5-10 phút dưỡng ẩm có thể tạo ra sự thay đổi đáng kể về trở kháng của da.
Do đó, đắp mặt nạ trong 10 phút trước khi điều trị bằng Thermage có thể nhanh chóng tăng cường độ ẩm cho da, cải thiện khả năng dẫn điện và giảm trở kháng biểu bì (điều này rất quan trọng).
Phương pháp này được các nhà sản xuất của Thermage gọi là "phương pháp giảm trở kháng"!
Tuy nhiên, nhiệt độ cao sinh ra trong quá trình điều trị Thermage khiến lớp biểu bì bị mất độ ẩm.
Để duy trì độ ẩm cao cho lớp biểu bì, bác sĩ phải liên tục thoa một lượng lớn chất dẫn truyền gốc nước trong suốt quá trình thực hiện thủ thuật.
Chất kết dính chủ yếu bao gồm gel và nước. Gel có đặc tính dưỡng ẩm và dẫn nhiệt tuyệt vời, cho phép nhiệt được tản ra không khí tốt hơn và hấp thụ độ ẩm từ lớp biểu bì. Việc thoa chất kết dính thường xuyên và với lượng vừa đủ trong suốt quá trình điều trị là một cách quan trọng để duy trì độ ẩm cho lớp biểu bì.
Cá nhân tôi cho rằng đây nên là một bước quan trọng trong quy trình tiêu chuẩn.
Hãy nhớ! Đừng đợi đến khi chất liên kết bị giảm đáng kể mới bôi lại; hãy bôi thường xuyên!
Phương pháp trên là phương pháp quan trọng nhất: bằng cách tăng hàm lượng nước trong lớp biểu bì, điện trở của lớp biểu bì giảm xuống, cho phép dòng điện đi sâu hơn vào lớp hạ bì và lớp mô dưới da.
5. Chỉ bổ sung nước thôi là chưa đủ.
Vùng xương gò má, một mục tiêu chính của liệu pháp Thermage, có lớp mỡ mỏng hơn so với các vùng khác.
Do đó, việc điều trị lặp đi lặp lại trên vùng xương gò má, ngay cả khi lớp biểu bì có độ ẩm cao, sẽ dẫn đến sự tích tụ dòng điện nhiều hơn trong lớp biểu bì do sự thâm nhập dòng điện xuống dưới bị giảm, dẫn đến đau đớn đáng kể. Vì vậy, khi điều trị vùng xương gò má, chúng ta có thể nâng và gom mô da bên dưới xương gò má để làm dày lớp mô trước khi tiếp tục. Điều này giúp giảm đau đáng kể ở vùng xương gò má.
Các kỹ thuật nâng cơ cũng giúp định vị lại mô, đạt được mục tiêu nâng đỡ các mô mỡ bị chảy xệ.
Ngoài ra, vì liệu trình Thermage mất khá nhiều thời gian, nên da sẽ dần tích tụ nhiệt để đạt đến nhiệt độ cao nhằm phát huy tác dụng.
Nhiệt độ cao làm bay hơi độ ẩm trên bề mặt. Mặc dù chất kết dính có tác dụng dưỡng ẩm nhất định, nhưng rõ ràng nó không thể đạt được hiệu quả cấp ẩm nhanh chóng như mặt nạ. Chúng ta khó có thể dừng quá trình điều trị để đắp thêm mặt nạ khác do bệnh nhân cảm thấy đau. Do đó, Tôi xin chia sẻ một phương pháp mà tôi đã tự mình thử nghiệm và thấy hiệu quả.
Khi cảm thấy đau không thể chịu nổi do nhiệt độ da cao trong quá trình điều trị, có thể sử dụng quạt mini cầm tay để thổi không khí lên da mặt trong 30-60 giây nhằm làm mát bề mặt da. Vì công suất của quạt thấp và thời gian thổi ngắn, nên nó khó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ của lớp hạ bì sâu hơn. Tuy nhiên, bằng cách hạ thấp nhiệt độ bề mặt da, nó giúp giảm đau cho bệnh nhân.
Trong quá trình điều trị Thermage, việc hướng dẫn khách hàng báo ngay cho bác sĩ nếu thấy đau rõ rệt cho phép làm mát nhiều lần bằng quạt; phương pháp này đã được chứng minh là hiệu quả.
Thông qua các phương pháp này, có thể đạt được liệu trình điều trị thoải mái và không đau mà không làm giảm đáng kể mức năng lượng.
Máy RF đơn cực thoải mái và không gây đau
Công nghệ tần số vô tuyến đơn cực (RF) là một thiết bị chống lão hóa và làm săn chắc da hiệu quả cao với kết quả đáng kể.
Tuy nhiên, trong thị trường hiện nay, khách hàng không chỉ tìm kiếm kết quả điều trị mà còn rất coi trọng sự thoải mái trong quá trình điều trị.
Nếu bạn cần một Thiết bị chống lão hóa RF đơn cực Nếu bạn muốn đạt được cả kết quả điều trị xuất sắc và sự thoải mái vượt trội, bạn có thể cân nhắc máy RF đơn cực 6.78MHz của Liton Laser.
Chúng tôi không chỉ cung cấp máy móc chất lượng cao mà còn xây dựng hướng dẫn điều trị lâm sàng để đảm bảo kết quả điều trị chính xác.
Câu Hỏi Thường Gặp
Câu 1: Quy trình điều trị Thermage là gì?
- Sau khi xác định vùng điều trị, da mặt được làm sạch và một lớp lưới tạm thời được dán lên bằng cồn 75%. Đảm bảo tất cả các vật dụng bằng kim loại đã được loại bỏ.
- Các miếng điện cực được gắn vào lưng bệnh nhân, gel dẫn điện được bôi lên vùng điều trị, và đầu dò điều trị phù hợp được lựa chọn. Sau đó, quá trình điều trị được thực hiện từng vùng theo các đường lưới đã được đánh dấu.
- Toàn bộ quy trình mất khoảng một giờ.
Câu 2: Điều trị bằng Thermage có gây đau không?
Các liệu trình Thermage ban đầu yêu cầu bôi kem gây tê tại chỗ. Trong quá trình điều trị, bạn có thể cảm thấy ấm hoặc hơi đau, nhưng hầu hết mọi người đều có thể chịu đựng được.
Hiện nay, các liệu pháp Thermage không chỉ được cải thiện về hiệu quả mà còn cả về sự thoải mái, cho phép điều trị mà không cần kem gây tê.
Hơn nữa, việc sử dụng các phương pháp tăng cường độ ẩm cho da của Liton Laser và sử dụng quạt để làm mát vật lý có thể giúp tăng thêm sự thoải mái trong các liệu trình Thermage và giảm đau.
Câu 3: Hiệu quả của một lần điều trị Thermage kéo dài bao lâu?
Người ta thường tin rằng hiệu quả của nó kéo dài từ 1-2 năm. Với việc bảo dưỡng đúng cách và lối sống lành mạnh, hiệu quả có thể kéo dài hơn nữa.
Câu 4: Tôi cần chú ý điều gì sau khi điều trị bằng Thermage?
- Có thể xuất hiện mẩn đỏ nhẹ sau khi điều trị; hãy chườm đá trong 30 phút.
- Không rửa mặt bằng nước nóng (nước không được quá nhiệt độ cơ thể) trong vòng một tuần sau khi điều trị. Không sử dụng kem hoặc sản phẩm chăm sóc da có chứa axit (như axit glycolic hoặc axit salicylic). Tập trung vào dưỡng ẩm.
- Nên hạn chế sử dụng mặt nạ quá hai lần một tuần. Sử dụng kem dưỡng ẩm trước khi đi ngủ.
- Tránh ăn đồ ăn cay và gây kích ứng trong một tháng. Cố gắng tránh hút thuốc và thức khuya.
- Tránh những môi trường có nhiệt độ cao như phòng xông hơi và tập yoga trong một tháng. Bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời.
Câu 5: Sau bao lâu kể từ khi điều trị Thermage, tôi có thể quay lại các bước chăm sóc da và trang điểm thông thường?
Sau liệu trình Thermage, nếu không có dấu hiệu mẩn đỏ, phồng rộp hoặc khó chịu nào khác trên da, bạn có thể bắt đầu các bước chăm sóc da cơ bản như dưỡng ẩm. Tránh chà xát hoặc vỗ mạnh lên mặt. Nếu không cảm thấy khó chịu, bạn có thể trang điểm sau 2-3 ngày điều trị.
Câu 6: Thời điểm tốt nhất để thấy kết quả của liệu trình Thermage là khi nào?
Đối với hầu hết mọi người, hiệu quả có thể thấy ngay sau khi điều trị, nhưng kết quả sẽ rõ rệt hơn sau 2-6 tháng. Tùy thuộc vào tình trạng da, tuổi tác, lối sống và quá trình lão hóa của bệnh nhân, hiệu quả làm săn chắc da thường có thể kéo dài từ 1-2 năm.
Kết luận
1. Bằng cách điều chỉnh độ dẫn điện và trở kháng của lớp biểu bì, cho phép dòng điện Thermage được truyền sâu hơn vào lớp hạ bì và các vách ngăn xơ mỡ, cơn đau có thể giảm đáng kể và hiệu quả điều trị được cải thiện.
2. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng da khô có độ dẫn điện thấp và trở kháng cao, trong khi da ẩm có độ dẫn điện cao và trở kháng thấp.
Vì cảm giác đau chủ yếu được cảm nhận bởi các đầu dây thần kinh ở lớp biểu bì, chúng ta có thể thử tăng hàm lượng nước trong lớp biểu bì, từ đó tăng độ dẫn điện và giảm trở kháng, nhờ đó ngăn chặn dòng điện tần số vô tuyến tích tụ và sinh nhiệt trong lớp biểu bì.
3. Các phương pháp làm tăng hàm lượng nước trong lớp biểu bì bao gồm:
- Nên thoa một loại kem dưỡng ẩm có khả năng giữ ẩm tốt và tạo lớp màng bảo vệ da trước đó một tháng, trong đó Vaseline là lựa chọn hàng đầu.
- Đắp mặt nạ trong 5-10 phút ngay trước khi thực hiện liệu trình để nhanh chóng tăng lượng nước cho lớp biểu bì.
- Liên tục sử dụng một lượng lớn chất liên kết chứa nước trong suốt quá trình thực hiện.
4. Lớp mỡ bao phủ hầu hết các vùng xương mỏng hơn so với lớp mỡ bao phủ các vùng khác.
Ở giai đoạn này, việc tác động lặp đi lặp lại, ngay cả khi lớp biểu bì có độ ẩm cao, sẽ dẫn đến sự tích tụ dòng điện nhiều hơn trong lớp biểu bì do sự thâm nhập dòng điện xuống dưới bị giảm, dẫn đến đau đớn đáng kể. Do đó, khi tác động vào vùng xương gò má, chúng ta có thể nâng và gom mô da bên dưới xương gò má để làm dày lớp mô trước khi tiếp tục tác động. Điều này có thể làm giảm đáng kể cơn đau ở vùng xương gò má.
5. Mẹo bổ sung.
Nếu cảm thấy đau rát không thể chịu nổi trong quá trình điều trị do nhiệt độ da cao, có thể sử dụng quạt cầm tay để thổi không khí lên da mặt trong 30-60 giây nhằm làm mát bề mặt da.





