Tổng kết
Các tổn thương sắc tố là một loại vấn đề về da do sự lắng đọng sắc tố bất thường gây ra bởi các khiếm khuyết di truyền bẩm sinh, các yếu tố môi trường mắc phải hoặc quá trình lão hóa da.
Các tổn thương sắc tố có biểu hiện lâm sàng đa dạng, bao gồm tàn nhang, đốm nâu, nốt ruồi và đốm cà phê sữa.
Vậy, cần thiết lập các thông số điều trị như thế nào khi sử dụng laser Pico để điều trị các loại tổn thương sắc tố khác nhau? Cần lưu ý những gì? Bài viết này sẽ giới thiệu hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng laser Pico. Laser Pico Để điều trị bốn loại tổn thương sắc tố thường gặp.

Lý thuyết điều trị bằng laser Pico
Laser pico là loại laser có độ rộng xung đầu ra trong phạm vi picogiây, còn được gọi là laser dưới nanogiây, chủ yếu bao gồm các bước sóng 755nm, 532nm, 730nm và 1064nm. Do độ rộng xung cực ngắn, laser pico có thể đạt được công suất đỉnh cực cao ngay lập tức, từ đó tạo ra hiệu ứng quang âm trên chất hấp thụ ánh sáng mục tiêu, nghiền nát các hạt thuốc nhuộm hình xăm hoặc các hạt melanin thành các mảnh nhỏ hơn (so với laser xung Q), giúp đại thực bào và các tế bào ưa sắc tố khác dễ dàng loại bỏ chúng hơn, dẫn đến phản ứng viêm nhẹ hơn. Do đó, laser picogiây hiệu quả hơn và ít gây phản ứng phụ hơn so với laser xung Q trong điều trị hình xăm và hầu hết các tổn thương sắc tố.

Theo "Bản đồng thuận của chuyên gia về ứng dụng lâm sàng của laser picosecond", laser picosecond có thể được sử dụng để điều trị nhiều tổn thương sắc tố khác nhau ở lớp biểu bì và lớp hạ bì. Nó có hiệu quả lý tưởng đối với tàn nhang, đốm nâu do ánh nắng mặt trời và nevus Ota; hiệu quả đối với các đốm cà phê sữa và nốt ruồi giống tàn nhang, nhưng vẫn có tỷ lệ tái phát nhất định; hiệu quả đối với nevus biểu bì có lông và bệnh melanosis Riehl chưa chắc chắn, nhưng nó có thể được sử dụng như một trong những lựa chọn điều trị.

Hướng dẫn điều trị tàn nhang
1. Phân tích lý thuyết
Tàn nhang là chứng rối loạn sắc tố biểu bì phổ biến nhất trong thực tiễn lâm sàng, và bước sóng 532nm được coi là một trong những bước sóng thường được sử dụng để điều trị tàn nhang. Trong các quan sát về điều trị tàn nhang bằng laser xung picosecond 755nm/532nm, laser pico 755nm cho thấy tỷ lệ loại bỏ tổn thương và mức độ hài lòng cao hơn.
Các nghiên cứu về điều trị tàn nhang trên mặt/không phải trên mặt bằng laser picosecond 730nm cho thấy tỷ lệ xóa tàn nhang cao hơn ở bệnh nhân có loại da II-III, với 74% bệnh nhân đạt được sự cải thiện hơn 50% về tổn thương. Đồng thời, các nghiên cứu mô bệnh học liên quan cũng chỉ ra rằng laser picosecond 730nm có tính chọn lọc tuyệt vời đối với sắc tố và gây tổn thương tối thiểu đến ranh giới biểu bì-hạ bì, do đó rút ngắn thời gian lành vết thương và giảm nguy cơ xảy ra các tác dụng phụ.
Do đó, các bước sóng khác nhau của laser picosecond đã cho thấy hiệu quả tốt trong điều trị tàn nhang. So với laser nanosecond, laser picosecond không có ưu thế đáng kể về tỷ lệ xóa tàn nhang, nhưng tác dụng phụ thấp hơn và các hiệu ứng thẩm mỹ bổ sung (như cải thiện kết cấu da và lỗ chân lông để có hiệu quả thẩm mỹ tổng thể tốt hơn) khiến chúng được sử dụng rộng rãi trong điều trị và cải thiện tàn nhang.

2. Các thông số điều trị
Phản ứng cuối cùng là phản ứng làm trắng tức thì tại vùng da có tàn nhang.
- Laser xung picosecond alexandrite 755nm (Picosure, Cynosure, USA): Mật độ năng lượng 4.07 J/cm², đường kính điểm chiếu 2.5 mm.
- Laser xung picosecond 730nm (Picoway, Syneron, USA): Mật độ năng lượng 1.4~1.7 J/m², đường kính điểm 3 mm, một lần quét, giảm thiểu sự chồng chéo.
- Laser xung picosecond 532nm (Picoway, Syneron, USA): Các thông số điều trị được xác định dựa trên loại da, biểu hiện lâm sàng và phản ứng cuối cùng; độ rộng xung 240~400 ps, một lần quét.
Hướng dẫn điều trị Nevus of Ota
1. Phân tích Nevus of Ota
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một nghiên cứu hồi cứu về điều trị nevus of Ota bằng laser Pico 1064nm cho thấy sự cải thiện đáng kể các tổn thương da sau ba lần điều trị, chỉ có một bệnh nhân bị tăng sắc tố. Các nghiên cứu khác sử dụng laser Pico 755nm để điều trị nevus of Ota có thời gian điều trị trung bình là 10 tháng, với một số trường hợp phát ban biến mất hoàn toàn sau một đến hai lần điều trị. Do đó, trong khi laser nanosecond luôn cho thấy kết quả khả quan trong điều trị nevus of Ota, laser picosecond lại cho phép chu kỳ điều trị ngắn hơn và số lần điều trị ít hơn, giúp cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân.
Cả laser Pico alexandrite 755nm và laser Pico Nd:YAG 1064nm đều được khuyến nghị sử dụng để điều trị nevus of Ota.
Nghiên cứu và thực tiễn lâm sàng đã chứng minh rằng điều trị bằng laser xung ngắn (Q-switched laser) đối với nốt ruồi Ota hiệu quả hơn ở trẻ em so với người lớn, cần ít buổi điều trị hơn để đạt được tỷ lệ thành công mong muốn. Do đó, nên bắt đầu điều trị bằng laser cho nốt ruồi Ota ở trẻ em càng sớm càng tốt để mang lại lợi ích cho trẻ.
2. Chi tiết điều trị
Phản ứng cuối cùng của điều trị bằng laser picosecond alexandrite 755nm là các tổn thương màu trắng xám nhẹ xuất hiện ngay lập tức, không kèm theo ban xuất huyết.
- Laser PICO alexandrite 755nm (PicoSure, Cynosure, USA): Điều trị nốt ruồi Ota ở người lớn và trẻ em. Độ rộng xung 750ps, đường kính điểm 2-4mm, mật độ năng lượng 1.59-6.37J/cm², một lần quét, bao phủ toàn bộ tổn thương với sự chồng lấp tối thiểu, khoảng thời gian điều trị 3 tháng, cần 3 lần điều trị trở lên.
- Laser pico alexandrite 755nm (PicoSure, Cynosure, USA): Điều trị nốt ruồi Ota ở trẻ em (<12 tuổi). Độ rộng xung 750ps, đường kính điểm 3.5-4mm, mật độ năng lượng 1.96-2.08J/cm², khoảng thời gian điều trị 3-4 tháng, cần 3 lần điều trị trở lên.
- Laser xung ngắn Nd:YAG 1064nm (PicoWay, Syneron, USA): độ rộng xung 450ps, đường kính điểm 3~4mm, mật độ năng lượng 1.8~4.3J/cm2, phản ứng cuối cùng của điều trị là các đốm trắng xám nhẹ và xuất huyết dưới da nhẹ ngay lập tức, khoảng thời gian điều trị 3~12 tháng, hơn 3 lần điều trị.
Hướng dẫn điều trị tại chỗ Café-au-lait
1. Giới thiệu về phương pháp điều trị
Theo “Hướng dẫn chẩn đoán và điều trị các bệnh thường gặp liên quan đến điều trị thẩm mỹ bằng laser”, các lựa chọn điều trị cá nhân hóa cho các đốm cà phê sữa có thể được xem xét dựa trên độ tuổi và tông màu da của bệnh nhân, kết hợp với kích thước, hình dạng và vị trí của tổn thương. Các lựa chọn này bao gồm laser xung Q, laser PICO, ánh sáng xung cường độ cao (IPL) và laser phân đoạn. Tỷ lệ hiệu quả tổng thể dao động từ 20% đến 74.4%.
Các loại laser xung nano giây năng lượng cao (bước sóng 532, 694 và 755 nm) và laser xung pico giây (bước sóng 532 và 755 nm) được coi là lựa chọn điều trị hàng đầu cho các đốm cà phê sữa.
Laser Pico 1064 nm năng lượng thấp, điểm chiếu lớn ngày càng trở thành một lựa chọn điều trị quan trọng cho các đốm cà phê sữa ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, các đốm cà phê sữa thông thường và các đốm cà phê sữa khó điều trị nhờ những ưu điểm như hầu như không cần thời gian nghỉ dưỡng, không đau và ít khả năng gây tăng sắc tố sau viêm.
Các bệnh nhân khác nhau có thể có phản ứng và hiệu quả khác nhau đối với laser. Nên tiến hành điều trị thử nghiệm với các loại laser khác nhau trên một vùng da nhỏ trước khi điều trị các tổn thương lớn để xác định loại laser và mức năng lượng tối ưu cho từng cá nhân.
2. Các khuyến nghị về thông số
- Laser Pico 755nm (Picosure, Cynosure, USA): Đường kính điểm chiếu 2mm, mật độ năng lượng 5.56~6.37J/cm2, tần số 2~5Hz, một lần quét, không chồng chéo, mục tiêu điều trị là làm trắng da tức thì, khoảng thời gian điều trị 3 tháng, cần 3 lần điều trị trở lên.
- Laser xung ngắn Nd:YAG 532nm (Picoway, Syneron, USA): Đường kính điểm chiếu 4~5mm, mật độ năng lượng 0.8~1.6J/cm2, tần số 2Hz, điểm kết thúc điều trị là sự đổi màu trắng xám tức thì của da, một lần quét, không chồng chéo, khoảng thời gian điều trị 3 tháng, cần 1 hoặc nhiều lần điều trị.
Hướng dẫn điều trị nám da
1. Phân tích phương pháp điều trị nám da
Nám da là loại sắc tố vàng nâu phổ biến nhất trên khuôn mặt phụ nữ châu Á. Do cơ chế bệnh sinh phức tạp, ngay cả với nhiều phương pháp điều trị khác nhau, nám da vẫn có tỷ lệ tái phát và tỷ lệ phản ứng phụ nhất định sau khi điều trị bằng laser.
Nám da được chia thành hai giai đoạn: giai đoạn hoạt động và giai đoạn ổn định. Giai đoạn hoạt động: Vùng da bị nám mới lan rộng, sẫm màu hơn, vùng da bị nám đỏ, đỏ sau khi gãi và mờ dần trên lam kính. Giai đoạn ổn định: Vùng da bị nám không lan rộng thêm, không sẫm màu hơn, không đỏ sau khi gãi và không mờ dần trên lam kính.
Trong giai đoạn hoạt động, cần tránh các phương pháp điều trị bằng laser/vi dòng điện năng lượng cao và lột da hóa học nồng độ cao. Nên lựa chọn các phác đồ điều trị nhẹ nhàng, kết hợp với liệu pháp thuốc toàn thân và các liệu pháp hỗ trợ. Trong giai đoạn ổn định, việc điều trị cũng nên được thực hiện từ từ để tránh kích thích tế bào sắc tố, làm trầm trọng thêm phản ứng viêm và làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
Đối với điều trị nám da bằng laser Pico, các thông số nên được thiết lập với cường độ nhẹ nhàng, năng lượng ban đầu không nên quá cao, khoảng thời gian điều trị không nên quá ngắn và điểm kết thúc điều trị là phản ứng đỏ nhẹ. Nám da vẫn là một trong những bệnh lý về sắc tố da khó chữa nhất trên toàn thế giới. Liệu pháp quang trị liệu thường không được khuyến cáo là phương pháp điều trị đầu tiên cho nám da, và việc điều trị quang trị liệu đơn lẻ hoặc lặp lại nhiều lần tiềm ẩn nguy cơ tăng sắc tố, giảm sắc tố hoặc mất sắc tố.
Do đó, việc lựa chọn các kỹ thuật laser/quang trị liệu và thông số điều trị khác nhau dựa trên sự khác biệt cá nhân của từng bệnh nhân, và kết hợp có chọn lọc các phương pháp điều trị khác là rất cần thiết để đạt được kết quả như mong muốn và giảm nguy cơ tái phát nám da.

2. Các thông số điều trị lâm sàng
- Laser Pico 755nm ở chế độ phân đoạn (PicoSure, Cynosure, USA): bước sóng 755nm, tần số 10Hz, đường kính điểm 6~8mm, mật độ năng lượng 0.4~0.7J/cm2, chu kỳ điều trị 1.5 tháng, 4 lần điều trị.
- Laser Pico 755nm ở chế độ ZOOM (PicoSure, Cynosure, Hoa Kỳ): (1) Đường kính điểm 4.4~5.1mm, mật độ năng lượng 0.88~1.18J/cm2, 3 lần quét, tổng cộng 1000 xung, 1 lần điều trị mỗi tháng, tổng cộng 4 lần điều trị, phản ứng cuối cùng là da hơi đỏ. (2) Tần số 10Hz, đường kính điểm 6~8mm, mật độ năng lượng 0.40~0.71J/cm2, phản ứng cuối cùng là da hơi đỏ và ấm, khoảng thời gian điều trị 1.5 tháng, 4 lần điều trị.
- Laser Pico 1064nm ở chế độ phân đoạn (Picoway, Syneron, USA): Tần số 4Hz, đường kính điểm 6mm, năng lượng 1.3~1.5mJ, độ phủ 4%, 2~3 lần quét, phản ứng cuối cùng là vùng tổn thương hơi đỏ, tổng cộng 4 lần điều trị.
- Chế độ ZOOM của laser Pico 1064nm (Picoway, Syneron, USA): Bước sóng 1064nm, đường kính điểm 7mm, tần số 8Hz, mật độ năng lượng 0.6~0.8J/cm². Bắt đầu điều trị với năng lượng thấp, quan sát phản ứng của da bệnh nhân và điều chỉnh mức năng lượng khi cần thiết. Thực hiện 2~3 lần quét phẳng, điểm kết thúc là không có phản ứng hoặc da hơi đỏ.
Mua máy laser Pico chất lượng cao
Laser Pico không chỉ được sử dụng để xóa hình xăm mà còn điều trị hiệu quả hầu hết các tổn thương sắc tố. Đặc điểm nổi bật nhất của laser Pico là độ rộng xung ngắn (thời gian xung), dẫn đến thời gian tiếp xúc với da ngắn và truyền năng lượng nhanh chóng, mang lại hiệu quả mạnh mẽ. Đồng thời, vì xung laser chỉ tồn tại trên da trong thời gian ngắn, nên bệnh nhân cảm thấy đau ở mức tối thiểu.
Hiện nay, rất nhiều laser Pico giả đang xuất hiện trên thị trường, một số nhà sản xuất bán các loại laser Q-switched chất lượng cao dưới danh nghĩa laser Pico. Tiêu chuẩn của một laser Pico chính hãng là độ rộng xung nhỏ hơn 550 ps.
Liton Laser bán các loại laser Pico chính hãng với độ rộng xung 350 ps, thuộc loại laser picosecond. Chúng thường được sử dụng để điều trị các tổn thương sắc tố khác nhau (nám da, tàn nhang, v.v.) và có sẵn các đầu tay cầm 532nm, 755nm và 1064nm. Các đầu tay cầm 585nm và 650nm được sản xuất theo yêu cầu cũng có sẵn để xóa tất cả các loại hình xăm và hình xăm lông mày.
Nếu bạn cần mua laser Pico chính hãng chất lượng cao, vui lòng liên hệ với Liton Laser. Chúng tôi bán... máy laser Pico tốt nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp
Câu 1: Tia laser Pico có thể được sử dụng để điều trị những vấn đề về da nào?
Laser Pico có nhiều chỉ định và có thể xóa hiệu quả hầu hết các hình xăm và hình xăm lông mày. Nó cũng cho kết quả điều trị tốt đối với các tổn thương sắc tố (nám da, tàn nhang, v.v.).
Câu 2: Tại sao tình trạng nám da lại trở nên tồi tệ hơn sau khi điều trị bằng laser?
1. Lựa chọn laser không phù hợp. Không phải tất cả các loại laser đều hiệu quả trong điều trị nám; việc chọn sai loại laser thực tế có thể làm tình trạng nám trở nên tồi tệ hơn:
Công nghệ ánh sáng xung cường độ cao (IPL), tuy nhẹ nhàng nhưng có hiệu quả hạn chế đối với nám sâu, và việc sử dụng bừa bãi có thể khiến sắc tố lan rộng. Các loại laser xung Q truyền thống có năng lượng quá tập trung, dễ gây kích ứng da; những người có làn da nhạy cảm hoặc hàng rào bảo vệ da yếu có nguy cơ cao bị tăng sắc tố sau viêm.
Các bác sĩ hiện nay khuyến nghị phương pháp “kích thước điểm lớn, năng lượng thấp, nhiều lần điều trị”, chẳng hạn như laser PICO (đặc biệt là Super Pico). Độ rộng xung ngắn hơn giúp phá vỡ sắc tố một cách chính xác trong khi gây ít tổn thương cho da, đồng thời kích thích tái tạo collagen, giải quyết cả vấn đề sắc tố và phục hồi hàng rào bảo vệ da. Hơn nữa, các phương pháp điều trị kết hợp (như laser + lột da hóa học) ổn định hơn so với điều trị bằng một loại laser duy nhất, cải thiện các vấn đề về sắc tố từ nhiều khía cạnh khác nhau.
2. Không sử dụng kem chống nắng sau khi điều trị bằng laser.
Nhiều người cho rằng mọi thứ đều ổn sau khi điều trị bằng laser, nhưng họ lại lơ là việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời, dẫn đến tình trạng nám da tái phát, và sau đó đổ lỗi cho laser là không hiệu quả.
Do đó, cần lưu ý đến việc bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời sau tất cả các liệu trình điều trị bằng laser.
Câu 3: Ngoài laser Pico, còn loại laser nào khác có thể được sử dụng để điều trị các tổn thương sắc tố?
Đối với điều trị các tổn thương sắc tố (nám da, tàn nhang, v.v.) bằng laser, có rất nhiều loại laser tuyệt vời. Bên cạnh laser Pico thường được sử dụng, Liton Laser khuyến nghị một loại máy thậm chí còn tốt hơn: laser hai bước sóng thulium-erbium (1927nm, 1550nm).
Laser thulium 1927nm cải thiện các vấn đề về sắc tố biểu bì, trong khi laser erbium 1550nm nhắm vào lớp hạ bì, làm nóng và loại bỏ các tế bào sắc tố khỏi lớp hạ bì.
Việc kết hợp sử dụng laser kép thulium-erbium rất hiệu quả trong điều trị nám da vì sắc tố trong nám phân tán, nằm không chỉ ở lớp biểu bì mà còn ở lớp hạ bì. Laser thulium-erbium có hai bước sóng, 1927nm và 1550nm, nhắm mục tiêu vào lớp biểu bì và lớp hạ bì tương ứng, mang lại phương pháp điều trị nám da hoàn hảo.
Kết luận
Do laser pico có độ rộng xung cực ngắn tạo ra hiệu ứng quang âm-cơ học, chúng giải phóng ít năng lượng nhiệt hơn khi phá vỡ melanin, dẫn đến ít tác động hơn đến các mô xung quanh. Vì vậy, chúng cần ít buổi điều trị hơn và có chu kỳ điều trị ngắn hơn đối với các tổn thương sắc tố ở lớp hạ bì, với thời gian phục hồi tương đối ngắn hơn. Đối với các tổn thương sắc tố ở lớp biểu bì/hỗn hợp, chúng có tác dụng tương tự như laser nano giây, nhưng cho kết quả điều trị tốt hơn và trải nghiệm điều trị thoải mái hơn.
Nếu bạn cần tìm hiểu thêm về điều trị bằng laser Pico cho các tổn thương khác, nghiên cứu có hệ thống kiến thức liên quan đến chẩn đoán và điều trị da, hoặc cần đào tạo chuyên nghiệp về laser Pico để nâng cao kỹ năng thực hành lâm sàng, vui lòng liên hệ với Liton Laser. Chúng tôi sẽ tư vấn cho bạn. Giáo sư Hồng (Một bác sĩ được đào tạo chuyên nghiệp về thiết bị thẩm mỹ y tế) dành cho bạn.





